Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = IQD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Dinar Iraq 137.58546809 IQD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د136.86855635 Hiện tại ع.د137.58546809 Cao nhất ع.د137.58546809
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
137.58546809 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.04636 IQD
-0.03%
7 ngày qua
+10.141519 IQD
+7.96%
30 ngày qua
+18.700135 IQD
+15.73%
1 năm qua
-51.987932 IQD
-27.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
105.00575626
Hôm nay
137.58546809
Cao nhất
191.0320931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-41.59%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+8.19%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 211.77767105 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 211.77767105 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
208.88420402 – 213.64469658 IQD
Năm ổn định -0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 196.70002007 IQD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
188.08579208 – 213.18383567 IQD
Năm biến động -10.36%
2024
Tỷ giá trung bình 189.47909083 IQD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
187.96821379 – 190.84161827 IQD
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 189.47312548 IQD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
186.97818506 – 191.60691546 IQD
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 136.45339649 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.00575626 – 191.0320931 IQD
Năm biến động -27.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.