Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Riel Campuchia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = KHR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Riel Campuchia 369.2479031 KHR
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛368.95281932 Hiện tại ៛369.2479031 Cao nhất ៛369.2479031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
369.2479031 KHR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.485894 KHR
+0.13%
7 ngày qua
+26.134866 KHR
+7.62%
30 ngày qua
+1.757727 KHR
+0.48%
1 năm qua
-211.655883 KHR
-36.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
324.5755609
Hôm nay
369.2479031
Cao nhất
586.72245982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-40.99%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+8.36%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 594.81067271 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 593.18612929 KHR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
585.40845599 – 604.57384291 KHR
Năm ổn định +0.99%
2023
Tỷ giá trung bình 594.81067271 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
582.96258784 – 603.92099184 KHR
Năm ổn định -0.79%
2024
Tỷ giá trung bình 589.01859863 KHR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
579.15167604 – 600.35444724 KHR
Năm ổn định -1.48%
2025
Tỷ giá trung bình 580.39064559 KHR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
571.14690417 – 587.39349768 KHR
Năm ổn định -0.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 394.51460388 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
324.5755609 – 586.72245982 KHR
Năm biến động -36.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.