Tỷ giá Riel Campuchia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = BOB

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Boliviano Bolivia 0.00270821 BOB
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.00270821 Hiện tại $b0.00270821 Cao nhất $b0.00271037
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00270821 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000004 BOB
-0.13%
7 ngày qua
-0.000206 BOB
-7.08%
30 ngày qua
-0.000013 BOB
-0.48%
1 năm qua
+0.000987 BOB
+57.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00170438
Hôm nay
0.00270821
Cao nhất
0.00308095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+69.47%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-7.72%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00262277 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00168588 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00165406 – 0.00170821 BOB
Năm ổn định -0.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00168129 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00165585 – 0.00171538 BOB
Năm ổn định +0.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00169782 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00166568 – 0.00172666 BOB
Năm ổn định +1.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00172299 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00170244 – 0.00175086 BOB
Năm ổn định +0.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00262277 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00170438 – 0.00308095 BOB
Năm biến động +56.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.