Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kyat Myanma cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MMK
Cập nhật
1
BOB
=
190.60650619
MMK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = K190.60650619 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $b0.00524641 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K190.60650619
Hiện tại
K190.60650619
Cao nhất
K190.60650619
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
190.60650619 MMK
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
1 năm qua
-112.94951 MMK
-37.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
168.29260003 Hôm nay
190.60650619 Cao nhất
306.23433847
168.29260003 Hôm nay
190.60650619 Cao nhất
306.23433847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+8.17%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 306.91264951 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
279.80379626 MMK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
257.49383622
–
304.53983773
MMK
Năm biến động
+17.86%
2023
Tỷ giá trung bình
303.87558307 MMK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
299.92145405
–
304.1742231
MMK
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
306.91264951 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
301.25741225
–
470.21273977
MMK
Năm biến động
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
303.59320303 MMK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
298.89914505
–
308.50189481
MMK
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
203.85691478 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
168.29260003
–
306.23433847
MMK
Năm biến động
-37.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.