Tỷ giá Kyat Myanma sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = BOB
Cập nhật
1
MMK
=
0.00524641
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MMK = $b0.00524641 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = K190.60650619 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.00524641
Hiện tại
$b0.00524641
Cao nhất
$b0.00524641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00524641 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.001952 BOB
+59.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00326547 Hôm nay
0.00524641 Cao nhất
0.00594203
0.00326547 Hôm nay
0.00524641 Cao nhất
0.00594203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.66%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-7.55%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0050785 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00359127 BOB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00328364
–
0.00388359
BOB
Năm biến động
-15.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00329082 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00328759
–
0.00333421
BOB
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
0.00326546 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0021267
–
0.00331942
BOB
Năm biến động
+0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0032939 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00324147
–
0.00334561
BOB
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0050785 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00326547
–
0.00594203
BOB
Năm biến động
+58.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.