Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MOP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Pataca Ma Cao 0.73255047 MOP
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.73255047 Hiện tại MOP$0.73255047 Cao nhất MOP$0.73255047
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73255047 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000965 MOP
-0.13%
7 ngày qua
+0.046455 MOP
+6.77%
30 ngày qua
-0.001704 MOP
-0.23%
1 năm qua
-0.425876 MOP
-36.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.64732861
Hôm nay
0.73255047
Cao nhất
1.16992674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-41.60%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+8.30%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17014894 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17014894 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.15729514 – 1.17783972 MOP
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 1.16692707 MOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.15482749 – 1.17404247 MOP
Năm ổn định +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16255566 MOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.15259461 – 1.17085914 MOP
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16140836 MOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.14910279 – 1.17501123 MOP
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7908306 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64732861 – 1.16992674 MOP
Năm biến động -36.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.