Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MWK

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Kwacha Malawi 157.37022583 MWK
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK157.33553035 Hiện tại MK157.37022583 Cao nhất MK157.37022583
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
157.37022583 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.82448 MWK
+0.53%
7 ngày qua
+11.768696 MWK
+8.08%
30 ngày qua
+0.303023 MWK
+0.19%
1 năm qua
-94.092187 MWK
-37.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
138.99522339
Hôm nay
157.37022583
Cao nhất
252.10570494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-41.62%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+8.22%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 250.90723973 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 135.41922444 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.1801309 – 150.04354548 MWK
Năm biến động +25.61%
2023
Tỷ giá trung bình 164.57729543 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
146.69657245 – 243.85066261 MWK
Năm biến động +63.69%
2024
Tỷ giá trung bình 249.2331663 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
241.59538891 – 252.22400515 MWK
BOB tăng giá +3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 250.90723973 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
249.62235125 – 252.52164769 MWK
Năm ổn định -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 168.82904062 MWK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
138.99522339 – 252.10570494 MWK
Năm biến động -37.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.