Tỷ giá Kwacha Malawi sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = BOB

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Boliviano Bolivia 0.00635444 BOB
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.00635444 Hiện tại $b0.00635444 Cao nhất $b0.00635584
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00635444 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000033 BOB
-0.52%
7 ngày qua
-0.000514 BOB
-7.48%
30 ngày qua
-0.000007 BOB
-0.11%
1 năm qua
+0.002378 BOB
+59.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00396659
Hôm nay
0.00635444
Cao nhất
0.00719449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+71.28%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-7.60%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0074794 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0074794 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00666473 – 0.00860732 BOB
Năm biến động -20.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00623904 BOB
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00410087 – 0.00681679 BOB
Năm biến động -38.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00401292 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00396473 – 0.00413915 BOB
MWK giảm giá -2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00398555 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00396006 – 0.00400605 BOB
Năm ổn định +0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0061416 BOB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00396659 – 0.00719449 BOB
Năm biến động +59.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.