Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = NPR
Cập nhật
1
BOB
=
13.76991468
NPR
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ₨13.76991468 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $b0.07262209 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨13.76916077
Hiện tại
₨13.76991468
Cao nhất
₨13.76991468
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.76991468 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.051576 NPR
-0.37%
7 ngày qua
+0.930642 NPR
+7.25%
30 ngày qua
-0.269149 NPR
-1.92%
1 năm qua
-6.759588 NPR
-32.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
12.11134733 Hôm nay
13.76991468 Cao nhất
22.40892716
12.11134733 Hôm nay
13.76991468 Cao nhất
22.40892716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+3.02%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-41.09%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+9.16%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 20.15702898 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.23925049 NPR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
17.13078632
–
19.22746318
NPR
Năm biến động
+10.82%
2023
Tỷ giá trung bình
19.12017306 NPR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
18.69342553
–
19.31293375
NPR
Năm ổn định
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
19.36327512 NPR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
19.08768742
–
19.82255806
NPR
BOB tăng giá
+2.91%
2025
Tỷ giá trung bình
20.15702898 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.56366072
–
21.04294279
NPR
BOB tăng giá
+4.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.82923 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.11134733
–
22.40892716
NPR
Năm biến động
-33.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.