Tỷ giá Rupee Nepal sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = BOB
Cập nhật
1
NPR
=
0.07262209
BOB
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = $b0.07262209 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₨13.76991468 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.07262209
Hiện tại
$b0.07262209
Cao nhất
$b0.07262607
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07262209 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000271 BOB
+0.37%
7 ngày qua
-0.005264 BOB
-6.76%
30 ngày qua
+0.001392 BOB
+1.95%
1 năm qua
+0.023912 BOB
+49.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.04462507 Hôm nay
0.07262209 Cao nhất
0.0825672
0.04462507 Hôm nay
0.07262209 Cao nhất
0.0825672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-2.93%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+69.76%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-8.39%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06978226 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0548872 BOB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.05200894
–
0.05837444
BOB
Năm biến động
-9.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05230338 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.05177877
–
0.05349474
BOB
Năm ổn định
-0.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05164663 BOB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.05044758
–
0.05238979
BOB
NPR giảm giá
-2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04962505 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04752187
–
0.05111518
BOB
NPR giảm giá
-4.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06978226 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04462507
–
0.0825672
BOB
Năm biến động
+51.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.