Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Oman cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = OMR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rial Oman 0.03490007 OMR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.03489598 Hiện tại ﷼0.03490007 Cao nhất ﷼0.0349017
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03490007 OMR
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
+0.002561 OMR
+7.92%
30 ngày qua
-0.000001 OMR
1 năm qua
-0.020691 OMR
-37.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03082067
Hôm nay
0.03490007
Cao nhất
0.05604886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.39%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
+
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05585556 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05585556 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05525452 – 0.05659689 OMR
Năm ổn định -0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05572043 OMR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05509428 – 0.05624804 OMR
Năm ổn định -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05568638 OMR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05520192 – 0.05617556 OMR
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05563821 OMR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05516499 – 0.05631572 OMR
Năm ổn định -0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03735683 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03082067 – 0.05604886 OMR
Năm biến động -37.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.