Tỷ giá Rial Oman sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BOB
Cập nhật
1
OMR
=
28.65353956
BOB
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = $b28.65353956 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ﷼0.0348997 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b28.65227274
Hiện tại
$b28.65353956
Cao nhất
$b28.65659529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.65353956 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000298 BOB
7 ngày qua
-2.268031 BOB
-7.33%
30 ngày qua
+0.000224 BOB
1 năm qua
+10.664946 BOB
+59.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
17.84157696 Hôm nay
28.65353956 Cao nhất
32.4457564
17.84157696 Hôm nay
28.65353956 Cao nhất
32.4457564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.63%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.7180269 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.9035039 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.66881487
–
18.09806656
BOB
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
17.94679549 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.7783977
–
18.15070411
BOB
Năm ổn định
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
17.957774 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.80133511
–
18.11531328
BOB
Năm ổn định
-0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
17.97334323 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.75703265
–
18.12744055
BOB
Năm ổn định
+0.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.7180269 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.84157696
–
32.4457564
BOB
Năm biến động
+58.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.