Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = PLN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Zloty Ba Lan 0.3575747 PLN
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.3575747 Hiện tại zł0.3575747 Cao nhất zł0.35897442
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3575747 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000155 PLN
+0.04%
7 ngày qua
+0.025371 PLN
+7.64%
30 ngày qua
+0.004736 PLN
+1.34%
1 năm qua
-0.179302 PLN
-33.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.2972654
Hôm nay
0.3575747
Cao nhất
0.54980488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+3.34%
Tháng 6
-41.96%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+11.41%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.64677331 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64677331 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57163876 – 0.72443947 PLN
Năm biến động +8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.6077279 PLN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.56302383 – 0.6509466 PLN
Năm biến động -10.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57602912 PLN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.55011464 – 0.66488742 PLN
Năm biến động -10.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54356508 PLN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.5164884 – 0.60259168 PLN
Năm biến động -13.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37414987 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2972654 – 0.54980488 PLN
Năm biến động -30.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.