Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BOB
Cập nhật
1
PLN
=
2.79374347
BOB
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $b2.79374347 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = zł0.35794267 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b2.7857138
Hiện tại
$b2.79374347
Cao nhất
$b2.79661843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.79374347 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00117 BOB
-0.04%
7 ngày qua
-0.220185 BOB
-7.31%
30 ngày qua
-0.040412 BOB
-1.43%
1 năm qua
+0.931119 BOB
+49.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
1.81882708 Hôm nay
2.79374347 Cao nhất
3.36399734
1.81882708 Hôm nay
2.79374347 Cao nhất
3.36399734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-3.23%
Tháng 6
+72.31%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-10.25%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.75095245 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.5518072 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38037758
–
1.74935654
BOB
Năm biến động
-7.72%
2023
Tỷ giá trung bình
1.64771948 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.53622432
–
1.77612375
BOB
Năm biến động
+11.62%
2024
Tỷ giá trung bình
1.73671877 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.50401402
–
1.81780291
BOB
Năm biến động
+11.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.84283852 BOB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.6594985
–
1.93615192
BOB
Năm biến động
+15.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.75095245 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.81882708
–
3.36399734
BOB
Năm biến động
+44.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.