Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rúp Nga cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = RUB
Cập nhật
1
BOB
=
7.36625885
RUB
+1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ₽7.36625885 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $b0.13575412 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽7.28869377
Hiện tại
₽7.36625885
Cao nhất
₽7.36625885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.36625885 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.077565 RUB
+1.06%
7 ngày qua
+0.42823 RUB
+6.17%
30 ngày qua
-0.224905 RUB
-2.96%
1 năm qua
-4.315013 RUB
-36.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
6.6406674 Hôm nay
7.36625885 Cao nhất
12.46070016
6.6406674 Hôm nay
7.36625885 Cao nhất
12.46070016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
-3.40%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
+4.82%
Tháng 3
-6.72%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.26%
Tháng 6
-40.07%
Tháng 7
+8.76%
Tháng 8
+3.85%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.42911561 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.13627504 RUB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
7.64049601
–
20.75983477
RUB
Năm biến động
-1.59%
2023
Tỷ giá trung bình
12.38022091 RUB
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
9.58399351
–
14.68157252
RUB
Năm biến động
+20.87%
2024
Tỷ giá trung bình
13.42911561 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.0808094
–
16.45929769
RUB
Năm biến động
+27.79%
2025
Tỷ giá trung bình
12.11700328 RUB
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
10.75417932
–
16.4466684
RUB
Năm biến động
-30.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.94632008 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.6406674
–
12.46070016
RUB
Năm biến động
-35.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.