Tỷ giá Rúp Nga sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BOB
Cập nhật
1
RUB
=
0.13580581
BOB
-1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $b0.13580581 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₽7.36345532 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.13575412
Hiện tại
$b0.13580581
Cao nhất
$b0.13719879
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13580581 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001393 BOB
-1.02%
7 ngày qua
-0.009881 BOB
-6.78%
30 ngày qua
+0.004074 BOB
+3.09%
1 năm qua
+0.050199 BOB
+58.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.08025231 Hôm nay
0.13580581 Cao nhất
0.15058727
0.08025231 Hôm nay
0.13580581 Cao nhất
0.15058727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
+3.52%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
+7.21%
Tháng 4
+5.29%
Tháng 5
-8.48%
Tháng 6
+66.86%
Tháng 7
-8.05%
Tháng 8
-3.71%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12947397 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10228842 BOB
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.04816994
–
0.13088156
BOB
Năm biến động
+1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08174263 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.06811259
–
0.10434064
BOB
Năm biến động
-17.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07468682 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06075593
–
0.08277591
BOB
Năm biến động
-21.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0830654 BOB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.06080259
–
0.0929871
BOB
Năm biến động
+44.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12947397 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08025231
–
0.15058727
BOB
Năm biến động
+54.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.