Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SDG

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Bảng Sudan 54.59644919 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.54.59644919 Hiện tại ج.س.54.59644919 Cao nhất ج.س.54.59644919
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.59644919 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
+4.004796 SDG
+7.92%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
-32.305886 SDG
-37.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
48.21528884
Hôm nay
54.59644919
Cao nhất
87.71844116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 86.92672965 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.38852573 SDG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
63.33514629 – 84.71950157 SDG
Năm biến động +30.48%
2023
Tỷ giá trung bình 86.33303987 SDG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
79.03943634 – 87.73324186 SDG
BOB tăng giá +4.97%
2024
Tỷ giá trung bình 86.52515564 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
82.54161624 – 87.83637755 SDG
Năm ổn định +0.35%
2025
Tỷ giá trung bình 86.92672965 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.62363497 – 88.25887939 SDG
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.65790459 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.21528884 – 87.71844116 SDG
Năm biến động -37.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.