Tỷ giá Bảng Sudan sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BOB
Cập nhật
1
SDG
=
0.01831621
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = $b0.01831621 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ج.س.54.59644919 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.01831621
Hiện tại
$b0.01831621
Cao nhất
$b0.01831621
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01831621 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.00145 BOB
-7.34%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.006809 BOB
+59.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.01140011 Hôm nay
0.01831621 Cao nhất
0.02074031
0.01140011 Hôm nay
0.01831621 Cao nhất
0.02074031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01769028 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0140072 BOB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01180366
–
0.01578902
BOB
Năm biến động
-23.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01158576 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01139819
–
0.01265191
BOB
SDG giảm giá
-4.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01155875 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0113848
–
0.0121151
BOB
Năm ổn định
-0.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.011504 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0113303
–
0.01167902
BOB
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01769028 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01140011
–
0.02074031
BOB
Năm biến động
+58.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.