Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SEK
Cập nhật
1
BOB
=
0.88790673
SEK
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = kr0.88790673 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = $b1.12624442 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.87982382
Hiện tại
kr0.88790673
Cao nhất
kr0.88790673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88790673 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001866 SEK
+0.21%
7 ngày qua
+0.054297 SEK
+6.51%
30 ngày qua
-0.023939 SEK
-2.63%
1 năm qua
-0.498374 SEK
-35.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.76854569 Hôm nay
0.88790673 Cao nhất
1.41231005
0.76854569 Hôm nay
0.88790673 Cao nhất
1.41231005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.36%
Tháng 12
-2.83%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+4.33%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
-42.63%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+12.54%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.53649632 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.46812993 SEK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.29462636
–
1.64610168
SEK
Năm biến động
+14.99%
2023
Tỷ giá trung bình
1.53649632 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4391789
–
1.62851191
SEK
Năm biến động
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
1.52983557 SEK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.45440109
–
1.61950352
SEK
BOB tăng giá
+10.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.41942689 SEK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.32136245
–
1.62424984
SEK
Năm biến động
-16.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.95045619 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76854569
–
1.41231005
SEK
Năm biến động
-33.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.