Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BOB

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Boliviano Bolivia 1.13659119 BOB
+1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b1.12861605 Hiện tại $b1.13659119 Cao nhất $b1.13659119
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13659119 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011711 BOB
+1.04%
7 ngày qua
-0.064219 BOB
-5.35%
30 ngày qua
+0.039293 BOB
+3.58%
1 năm qua
+0.414368 BOB
+57.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.70805982
Hôm nay
1.13659119
Cao nhất
1.30115881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.42%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-4.15%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-4.00%
Tháng 6
+74.30%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-11.14%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.08153289 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68363963 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.60749589 – 0.77242364 BOB
Năm biến động -13.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65136357 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61405753 – 0.69484065 BOB
Năm biến động +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65404905 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61747319 – 0.68756824 BOB
SEK giảm giá -9.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.70663685 BOB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.61566883 – 0.75679462 BOB
Năm biến động +20.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.08153289 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70805982 – 1.30115881 BOB
Năm biến động +51.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.