Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SLE

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Leone Sierra Leone (1964—2022) 2.07856806 SLE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le2.07856806 Hiện tại Le2.07856806 Cao nhất Le2.07856806
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07856806 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.128175 SLE
+6.57%
30 ngày qua
-0.154304 SLE
-6.91%
1 năm qua
-1.283879 SLE
-38.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.92609951
Hôm nay
2.07856806
Cao nhất
3.59081795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.83%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-6.85%
Tháng 6
-42.00%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+8.26%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.36888588 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 3.36888588 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.25210193 – 3.4969789 SLE
BOB tăng giá +4.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38025197 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.92609951 – 3.59081795 SLE
Năm biến động -40.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.