Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BOB

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Boliviano Bolivia 0.44694523 BOB
-7.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.44694523 Hiện tại $b0.44694523 Cao nhất $b0.48110044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44694523 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.034155 BOB
-7.10%
7 ngày qua
-0.065772 BOB
-12.83%
30 ngày qua
-0.000908 BOB
-0.20%
1 năm qua
+0.149543 BOB
+50.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.27848808
Hôm nay
0.44694523
Cao nhất
0.51918397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.60%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+7.36%
Tháng 6
+72.42%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-7.63%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BOB.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.43761483 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.29689357 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28596112 – 0.30749344 BOB
SLE giảm giá -4.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43761483 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27848808 – 0.51918397 BOB
Năm biến động +55.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.