Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SRD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Suriname 3.41098464 SRD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.41098464 Hiện tại $3.41098464 Cao nhất $3.41461533
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.41098464 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003631 SRD
-0.11%
7 ngày qua
+0.208494 SRD
+6.51%
30 ngày qua
-0.008441 SRD
-0.25%
1 năm qua
-2.184722 SRD
-39.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.02663943
Hôm nay
3.41098464
Cao nhất
5.60109212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-40.97%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+7.26%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.39007912 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.51515155 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.94607589 – 4.62703672 SRD
Năm biến động +52.57%
2023
Tỷ giá trung bình 5.30012153 SRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.56288218 – 5.58289238 SRD
Năm biến động +15.30%
2024
Tỷ giá trung bình 4.79384987 SRD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.14057549 – 5.34748601 SRD
Năm biến động -3.74%
2025
Tỷ giá trung bình 5.39007912 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.000577 – 5.7586111 SRD
Năm biến động +7.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.68175986 SRD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.02663943 – 5.55929293 SRD
Năm biến động -38.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.