Tỷ giá Đô la Suriname sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BOB
Cập nhật
1
SRD
=
0.29317048
BOB
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $b0.29317048 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $3.41098464 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b0.29285876
Hiện tại
$b0.29317048
Cao nhất
$b0.29317048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29317048 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000312 BOB
+0.11%
7 ngày qua
-0.021377 BOB
-6.80%
30 ngày qua
+0.000724 BOB
+0.25%
1 năm qua
+0.114462 BOB
+64.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.17853661 Hôm nay
0.29317048 Cao nhất
0.33039945
0.17853661 Hôm nay
0.29317048 Cao nhất
0.33039945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+69.40%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-6.77%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29128337 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29128337 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21612104
–
0.33943457
BOB
Năm biến động
-34.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18940051 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17911862
–
0.21915972
BOB
Năm biến động
-13.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21001352 BOB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.18700376
–
0.24151232
BOB
Năm biến động
+3.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18575711 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17365298
–
0.19997692
BOB
Năm biến động
-7.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28211843 BOB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.17987899
–
0.33039945
BOB
Năm biến động
+61.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.