Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Colón El Salvador cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SVC
Cập nhật
1
BOB
=
0.7940651
SVC
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = $0.7940651 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = $b1.25934259 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.7939491
Hiện tại
$0.7940651
Cao nhất
$0.79409378
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7940651 SVC
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000116 SVC
+0.01%
7 ngày qua
+0.058136 SVC
+7.90%
30 ngày qua
+0.000802 SVC
+0.10%
1 năm qua
-0.472267 SVC
-37.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.70134856 Hôm nay
0.7940651 Cao nhất
1.26955932
0.70134856 Hôm nay
0.7940651 Cao nhất
1.26955932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
+
Tháng 4
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-41.59%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+8.20%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.2694953 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.2694953 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25516041
–
1.27467112
SVC
Năm ổn định
-0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.26613209 SVC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.24969564
–
1.26745601
SVC
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
1.26565022 SVC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.25786762
–
1.26982928
SVC
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.26555479 SVC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.25251821
–
1.27149466
SVC
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85131024 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70134856
–
1.26955932
SVC
Năm biến động
-37.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.