Tỷ giá Colón El Salvador sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BOB
Cập nhật
1
SVC
=
1.25934259
BOB
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = $b1.25934259 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $0.7940651 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b1.25929711
Hiện tại
$b1.25934259
Cao nhất
$b1.25952659
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25934259 BOB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00054 BOB
+0.04%
7 ngày qua
-0.101696 BOB
-7.47%
30 ngày qua
-0.002357 BOB
-0.19%
1 năm qua
+0.46966 BOB
+59.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.78767489 Hôm nay
1.25934259 Cao nhất
1.42582455
0.78767489 Hôm nay
1.25934259 Cao nhất
1.42582455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+71.21%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-7.58%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.21730633 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.78771931 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78451609
–
0.79671092
BOB
Năm ổn định
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78980757 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78898202
–
0.80019484
BOB
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
0.79010889 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78750743
–
0.79499622
BOB
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
0.79016883 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78647597
–
0.79839158
BOB
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.21730633 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78767489
–
1.42582455
BOB
Năm biến động
+59.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.