Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = TND

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Dinar Tunisia 0.27043614 TND
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.26976936 Hiện tại د.ت0.27043614 Cao nhất د.ت0.27251298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27043614 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000835 TND
-0.31%
7 ngày qua
+0.018222 TND
+7.22%
30 ngày qua
-0.000743 TND
-0.27%
1 năm qua
-0.158565 TND
-36.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.23212502
Hôm nay
0.27043614
Cao nhất
0.42900122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
-41.66%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+9.99%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.45013926 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44716588 TND
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.41324764 – 0.48037988 TND
Năm biến động +8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44926547 TND
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.43592307 – 0.46189535 TND
Năm ổn định -1.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45013926 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43678264 – 0.46184894 TND
BOB tăng giá +4.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43338587 TND
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.41466899 – 0.46805421 TND
Năm biến động -8.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28878492 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23212502 – 0.42891768 TND
Năm biến động -35.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.