Tỷ giá Dinar Tunisia sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BOB
Cập nhật
1
TND
=
3.68774347
BOB
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $b3.68774347 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = د.ت0.27116854 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b3.67355105
Hiện tại
$b3.68774347
Cao nhất
$b3.68868925
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68774347 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000946 BOB
-0.03%
7 ngày qua
-0.255603 BOB
-6.48%
30 ngày qua
-0.017619 BOB
-0.48%
1 năm qua
+1.301734 BOB
+54.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
2.3309957 Hôm nay
3.68774347 Cao nhất
4.30802332
2.3309957 Hôm nay
3.68774347 Cao nhất
4.30802332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+71.41%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-9.08%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.57346347 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.23995029 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.08168584
–
2.41985652
BOB
Năm biến động
-7.76%
2023
Tỷ giá trung bình
2.22624781 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.16499258
–
2.29398273
BOB
Năm ổn định
+1.63%
2024
Tỷ giá trung bình
2.22184502 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.16521012
–
2.28946828
BOB
TND giảm giá
-3.98%
2025
Tỷ giá trung bình
2.31027401 BOB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.13650466
–
2.41156207
BOB
Năm biến động
+9.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.57346347 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.3314497
–
4.30802332
BOB
Năm biến động
+55.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.