Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = TOP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Paʻanga Tonga 0.21854555 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.21852658 Hiện tại T$0.21854555 Cao nhất T$0.21854555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21854555 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
+0.013623 TOP
+6.65%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
-0.128695 TOP
-37.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.19300223
Hôm nay
0.21854555
Cao nhất
0.35109995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.3486367 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33816019 TOP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.32595444 – 0.35774834 TOP
Năm ổn định +2.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34196182 TOP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.33150227 – 0.34961083 TOP
Năm ổn định -0.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34269928 TOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.33633402 – 0.34884833 TOP
BOB tăng giá +3.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3486367 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34618283 – 0.3553171 TOP
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23539965 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19300223 – 0.35109995 TOP
Năm biến động -37.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.