Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = TRY

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 4.53573521 TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺4.53234942 Hiện tại ₺4.53573521 Cao nhất ₺4.53588743
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.53573521 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003386 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.311686 TRY
+7.38%
30 ngày qua
+0.075664 TRY
+1.70%
1 năm qua
-1.568384 TRY
-25.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.88518228
Hôm nay
4.53573521
Cao nhất
6.8123859
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-40.37%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+9.82%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.72524669 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.40449024 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88868562 – 2.72417237 TRY
Năm biến động +39.99%
2023
Tỷ giá trung bình 3.44817422 TRY
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.69987903 – 4.26547525 TRY
Năm biến động +57.41%
2024
Tỷ giá trung bình 4.75812298 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.26581989 – 5.11747417 TRY
Năm biến động +19.96%
2025
Tỷ giá trung bình 5.72524669 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.10105996 – 6.2076203 TRY
Năm biến động +21.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.71038461 TRY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
3.88518228 – 6.8123859 TRY
Năm biến động -26.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.