Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BOB
Cập nhật
1
TRY
=
0.22047142
BOB
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $b0.22047142 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ₺4.53573521 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.22046403
Hiện tại
$b0.22047142
Cao nhất
$b0.22063612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22047142 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000165 BOB
-0.07%
7 ngày qua
-0.016268 BOB
-6.87%
30 ngày qua
-0.00374 BOB
-1.67%
1 năm qua
+0.056648 BOB
+34.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.14679145 Hôm nay
0.22047142 Cao nhất
0.25738818
0.14679145 Hôm nay
0.22047142 Cao nhất
0.25738818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+67.70%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-8.94%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42180621 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42180621 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36708397
–
0.52946874
BOB
Năm biến động
-28.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29935074 BOB
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.23444046
–
0.37038697
BOB
Năm biến động
-36.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.210576 BOB
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.1954089
–
0.23442152
BOB
Năm biến động
-16.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17528552 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16109233
–
0.19603769
BOB
Năm biến động
-17.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21780174 BOB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.14679145
–
0.25738818
BOB
Năm biến động
+36.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.