Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = VES

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Bolívar Venezuela 80.63654595 VES
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.80.57500935 Hiện tại Bs.80.63654595 Cao nhất Bs.80.63654595
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.63654595 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.082555 VES
+0.10%
7 ngày qua
+6.327097 VES
+8.51%
30 ngày qua
+2.079638 VES
+2.65%
1 năm qua
+48.377683 VES
+149.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
32.25886255
Hôm nay
80.63654595
Cao nhất
105.20080808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.60%
Tháng 12
+23.53%
Tháng 1
+21.66%
Tháng 2
+13.41%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
+12.23%
Tháng 5
+13.36%
Tháng 6
-31.14%
Tháng 7
+5.85%
Tháng 8
+17.35%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 74.92036984 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96612231 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61766889 – 2.42851075 VES
Năm biến động +265.37%
2023
Tỷ giá trung bình 4.1527967 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.47380952 – 5.18718078 VES
Năm biến động +109.53%
2024
Tỷ giá trung bình 5.5696338 VES
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
5.17785203 – 7.51935387 VES
Năm biến động +45.22%
2025
Tỷ giá trung bình 18.98087352 VES
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
7.51909051 – 42.96753682 VES
Năm biến động +471.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.92036984 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.96753682 – 105.20080808 VES
Năm biến động +87.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.