Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Yemen cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = YER

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rial Yemen 21.44699733 YER
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼21.43476664 Hiện tại ﷼21.44699733 Cao nhất ﷼21.44701013
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.44699733 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010057 YER
+0.05%
7 ngày qua
+1.528701 YER
+7.67%
30 ngày qua
-0.001294 YER
-0.01%
1 năm qua
-12.956071 YER
-37.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.00155547
Hôm nay
21.44699733
Cao nhất
34.74977305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.47%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+7.86%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 36.30816503 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.30816503 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.91413243 – 36.67004236 YER
Năm ổn định -0.18%
2023
Tỷ giá trung bình 36.23865883 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
35.88140713 – 36.7373524 YER
Năm ổn định -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 36.20809414 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
35.87302847 – 36.55834234 YER
Năm ổn định +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 35.12257998 YER
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
34.374486 – 36.21692787 YER
BOB giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.13616889 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.00155547 – 34.74977305 YER
Năm biến động -37.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.