Tỷ giá Real Braxin sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Lek Albania cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = ALL
Cập nhật
1
BRL
=
14.8206405
ALL
-1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = L14.8206405 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = R$0.06747347 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L14.8206405
Hiện tại
L14.8206405
Cao nhất
L14.92221985
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.8206405 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.159157 ALL
-1.06%
7 ngày qua
-0.308331 ALL
-2.04%
30 ngày qua
-0.861223 ALL
-5.49%
1 năm qua
-0.760311 ALL
-4.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
14.70001788 Hôm nay
14.8206405 Cao nhất
16.58677527
14.70001788 Hôm nay
14.8206405 Cao nhất
16.58677527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.72%
Tháng 12
+3.70%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-3.80%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
-4.58%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.93182716 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.93182716 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.680648
–
24.08610637
ALL
Năm biến động
+5.88%
2023
Tỷ giá trung bình
20.13231568 ALL
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
18.6915069
–
21.33700883
ALL
Năm biến động
-4.68%
2024
Tỷ giá trung bình
17.34599864 ALL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
14.07118579
–
19.58297238
ALL
Năm biến động
-20.99%
2025
Tỷ giá trung bình
15.51184216 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.70001788
–
16.70204532
ALL
Năm biến động
-0.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.84417602 ALL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
14.8206405
–
16.58677527
ALL
BRL giảm giá
-0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.