Tỷ giá Real Braxin sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Pula Botswana cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BWP
Cập nhật
1
BRL
=
2.54646285
BWP
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = P2.54646285 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = R$0.39270159 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P2.53680562
Hiện tại
P2.54646285
Cao nhất
P2.54880503
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.54646285 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009134 BWP
+0.36%
7 ngày qua
-0.223347 BWP
-8.06%
30 ngày qua
-0.106275 BWP
-4.01%
1 năm qua
+0.040673 BWP
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
2.36112661 Hôm nay
2.54646285 Cao nhất
2.80742665
2.36112661 Hôm nay
2.54646285 Cao nhất
2.80742665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.52%
Tháng 12
+5.26%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
+3.66%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+3.21%
Tháng 7
-2.97%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
-3.82%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.67717293 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.39858869 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.05503107
–
2.66186809
BWP
Năm biến động
+14.65%
2023
Tỷ giá trung bình
2.67717293 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34258219
–
2.81710119
BWP
Năm biến động
+14.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.52574062 BWP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.06176463
–
2.78800194
BWP
Năm biến động
-18.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.4356847 BWP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.21624511
–
2.68655407
BWP
Năm biến động
+7.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.66991883 BWP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.38219036
–
2.80742665
BWP
Năm biến động
+6.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.