Tỷ giá Pula Botswana sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Real Braxin cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = BRL

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Real Braxin 0.39243455 BRL
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.39239124 Hiện tại R$0.39243455 Cao nhất R$0.39419654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39243455 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001681 BRL
-0.43%
7 ngày qua
+0.030738 BRL
+8.50%
30 ngày qua
+0.014416 BRL
+3.81%
1 năm qua
-0.009017 BRL
-2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.35619809
Hôm nay
0.39243455
Cao nhất
0.42352663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.73%
Tháng 12
-5.00%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-3.53%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-3.11%
Tháng 7
+3.06%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+3.97%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.4182225 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4182225 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37567602 – 0.48661065 BRL
Năm biến động -12.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37417964 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35497482 – 0.42687937 BRL
Năm biến động -12.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39796339 BRL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.35867981 – 0.48502142 BRL
Năm biến động +22.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41106055 BRL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.37222404 – 0.45121363 BRL
Năm biến động -6.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37477387 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35619809 – 0.41978173 BRL
Năm biến động -6.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.