Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Algeria cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = DZD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dinar Algeria 24.74066681 DZD
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج24.72784807 Hiện tại د.ج24.74066681 Cao nhất د.ج25.0651309
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.74066681 DZD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.1411 DZD
-0.57%
7 ngày qua
-0.244842 DZD
-0.98%
30 ngày qua
-2.28723 DZD
-8.46%
1 năm qua
+0.354507 DZD
+1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
23.20455692
Hôm nay
24.74066681
Cao nhất
27.14628612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.38%
Tháng 12
+4.96%
Tháng 1
+2.28%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+3.45%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+2.36%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-3.37%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.58717733 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.58717733 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.36460188 – 31.07489936 DZD
Năm biến động +4.14%
2023
Tỷ giá trung bình 27.24011586 DZD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
25.09425207 – 28.69531217 DZD
Năm biến động +6.71%
2024
Tỷ giá trung bình 24.98674212 DZD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
20.06134548 – 27.72621915 DZD
Năm biến động -20.71%
2025
Tỷ giá trung bình 23.55440796 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.52657687 – 24.7365748 DZD
Năm biến động +8.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.0147463 DZD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
23.490286 – 27.14628612 DZD
Năm biến động +5.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.