Tỷ giá Dinar Algeria sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Real Braxin cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = BRL

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Real Braxin 0.04033621 BRL
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.03989606 Hiện tại R$0.04033621 Cao nhất R$0.04037374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04033621 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000067 BRL
-0.17%
7 ngày qua
+0.000812 BRL
+2.06%
30 ngày qua
+0.003218 BRL
+8.67%
1 năm qua
-0.000671 BRL
-1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03683745
Hôm nay
0.04033621
Cao nhất
0.04309498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.49%
Tháng 12
-4.72%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-3.33%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-2.30%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+3.49%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04248198 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03635965 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03218031 – 0.04104315 BRL
Năm biến động -3.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03673549 BRL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0348489 – 0.03984976 BRL
Năm biến động -6.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04021677 BRL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.03606694 – 0.04984711 BRL
Năm biến động +26.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04248198 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04042597 – 0.0464542 BRL
Năm biến động -8.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03846661 BRL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.03683745 – 0.04257079 BRL
Năm biến động -5.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.