Tỷ giá Real Braxin sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Cedi Ghana cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = GHS
Cập nhật
1
BRL
=
2.12719865
GHS
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = GH₵2.12719865 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = R$0.47010184 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵2.12302074
Hiện tại
GH₵2.12719865
Cao nhất
GH₵2.12719865
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12719865 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005084 GHS
+0.24%
7 ngày qua
-0.01234 GHS
-0.58%
30 ngày qua
-0.222271 GHS
-9.46%
1 năm qua
+0.077056 GHS
+3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
1.90511973 Hôm nay
2.12719865 Cao nhất
2.37236262
1.90511973 Hôm nay
2.12719865 Cao nhất
2.37236262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-9.98%
Tháng 12
+9.25%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
+5.58%
Tháng 4
-5.40%
Tháng 5
-6.46%
Tháng 6
+5.68%
Tháng 7
-5.29%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
-5.30%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.68284855 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.74414998 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08176919
–
2.78214783
GHS
Năm biến động
+43.03%
2023
Tỷ giá trung bình
2.34125648 GHS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.57898511
–
2.51036125
GHS
Năm biến động
+56.46%
2024
Tỷ giá trung bình
2.68284855 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18215434
–
2.91587338
GHS
Năm biến động
-3.85%
2025
Tỷ giá trung bình
2.25554723 GHS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.80529327
–
2.75074001
GHS
Năm biến động
-18.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.23841868 GHS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.90511973
–
2.37236262
GHS
Năm biến động
+11.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.