Tỷ giá Real Braxin sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MAD
Cập nhật
1
BRL
=
1.78857386
MAD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = د.م.1.78857386 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = R$0.55910467 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.1.778737
Hiện tại
د.م.1.78857386
Cao nhất
د.م.1.79100303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.78857386 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00321 MAD
-0.18%
7 ngày qua
-0.052661 MAD
-2.86%
30 ngày qua
-0.207051 MAD
-10.38%
1 năm qua
+0.051261 MAD
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
1.63480371 Hôm nay
1.78857386 Cao nhất
2.00907235
1.63480371 Hôm nay
1.78857386 Cao nhất
2.00907235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.16%
Tháng 12
+5.07%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
-1.67%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+3.31%
Tháng 9
-3.60%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.02792622 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.97070905 MAD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.62148439
–
2.16845311
MAD
Năm biến động
+18.54%
2023
Tỷ giá trung bình
2.02792622 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.9191073
–
2.1154361
MAD
BRL tăng giá
+3.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85146391 MAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.49704646
–
2.05255243
MAD
Năm biến động
-20.12%
2025
Tỷ giá trung bình
1.67132711 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.5794554
–
1.75933594
MAD
BRL tăng giá
+3.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.88156759 MAD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.65443473
–
2.00907235
MAD
Năm biến động
+8.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.