Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Real Braxin cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = BRL
Cập nhật
1
MAD
=
0.55910467
BRL
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = R$0.55910467 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = د.م.1.78857386 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.55834635
Hiện tại
R$0.55910467
Cao nhất
R$0.56219666
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55910467 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001002 BRL
+0.18%
7 ngày qua
+0.015991 BRL
+2.94%
30 ngày qua
+0.058009 BRL
+11.58%
1 năm qua
-0.016497 BRL
-2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.49774215 Hôm nay
0.55910467 Cao nhất
0.61169423
0.49774215 Hôm nay
0.55910467 Cao nhất
0.61169423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.35%
Tháng 12
-4.83%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-3.21%
Tháng 9
+3.74%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.59868786 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50952406 BRL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.46115823
–
0.61671886
BRL
Năm biến động
-15.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49330401 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47271577
–
0.52107561
BRL
MAD giảm giá
-3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54296821 BRL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.48719827
–
0.66798194
BRL
Năm biến động
+25.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.59868786 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56839628
–
0.63312962
BRL
MAD giảm giá
-2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53233366 BRL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.49774215
–
0.60443605
BRL
Năm biến động
-7.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.