Tỷ giá Real Braxin sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MRU

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Ouguiya Mauritania 7.3129298 MRU
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM7.30066023 Hiện tại UM7.3129298 Cao nhất UM7.35022505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.3129298 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.034763 MRU
-0.47%
7 ngày qua
-0.086305 MRU
-1.17%
30 ngày qua
-0.657455 MRU
-8.25%
1 năm qua
-0.113519 MRU
-1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.11542663
Hôm nay
7.3129298
Cao nhất
8.13887793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.94%
Tháng 12
+5.26%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-2.87%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-3.65%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.76250393 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.1862993 MRU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
6.36860984 – 7.9253115 MRU
Năm biến động +3.69%
2023
Tỷ giá trung bình 7.34148843 MRU
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
6.42858223 – 8.21391314 MRU
Năm biến động +16.76%
2024
Tỷ giá trung bình 7.38793301 MRU
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
5.92609159 – 8.15788389 MRU
Năm biến động -20.66%
2025
Tỷ giá trung bình 7.12825919 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.31980958 – 7.55277577 MRU
Năm biến động +14.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.76250393 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.20464297 – 8.13887793 MRU
Năm biến động +1.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.