Tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MXN

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Peso Mexico 3.45446 MXN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.45322154 Hiện tại $3.45446 Cao nhất $3.45803418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.45446 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000108 MXN
7 ngày qua
-0.299758 MXN
-7.98%
30 ngày qua
-0.026977 MXN
-0.77%
1 năm qua
+0.002535 MXN
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.21512421
Hôm nay
3.45446
Cao nhất
3.76751673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.39%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-3.93%
Tháng 8
+5.79%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.90087394 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.90087394 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.57216863 – 4.36368596 MXN
Năm biến động +0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 3.55038446 MXN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.41837677 – 3.72484213 MXN
BRL giảm giá -5.22%
2024
Tỷ giá trung bình 3.39615179 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.99807375 – 3.62698982 MXN
Năm biến động -3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 3.43320757 MXN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.21512421 – 3.63135603 MXN
Năm biến động -1.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.54001381 MXN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.25608176 – 3.76751673 MXN
Năm biến động +5.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.