Tỷ giá Real Braxin sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = PLN
Cập nhật
1
BRL
=
0.7161657
PLN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = zł0.7161657 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = R$1.39632491 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.71249577
Hiện tại
zł0.7161657
Cao nhất
zł0.71638423
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7161657 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000044 PLN
+0.01%
7 ngày qua
-0.022395 PLN
-3.03%
30 ngày qua
-0.065021 PLN
-8.32%
1 năm qua
+0.028075 PLN
+4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.64126013 Hôm nay
0.7161657 Cao nhất
0.79194776
0.64126013 Hôm nay
0.7161657 Cao nhất
0.79194776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.11%
Tháng 12
+3.95%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
-2.38%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.86476431 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.86476431 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70781278
–
0.96460962
PLN
Năm biến động
+14.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84058757 PLN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.79448991
–
0.89602058
PLN
Năm biến động
-2.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74146375 PLN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.60935484
–
0.94920579
PLN
Năm biến động
-29.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67177779 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62943326
–
0.70459199
PLN
BRL giảm giá
-0.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74821064 PLN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.65050232
–
0.79194776
PLN
Năm biến động
+10.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.