Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Real Braxin cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BRL
Cập nhật
1
PLN
=
1.39707853
BRL
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = R$1.39707853 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = zł0.71577938 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$1.39589896
Hiện tại
R$1.39707853
Cao nhất
R$1.40421513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39707853 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000106 BRL
+0.01%
7 ngày qua
+0.042296 BRL
+3.12%
30 ngày qua
+0.116919 BRL
+9.13%
1 năm qua
-0.056219 BRL
-3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
1.26270955 Hôm nay
1.39707853 Cao nhất
1.55942956
1.26270955 Hôm nay
1.39707853 Cao nhất
1.55942956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.28%
Tháng 12
-3.80%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
+2.44%
Tháng 10
+1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.48918543 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.16236032 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03668881
–
1.41280298
BRL
Năm biến động
-12.61%
2023
Tỷ giá trung bình
1.19018359 BRL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.11604579
–
1.25866923
BRL
Năm biến động
+2.26%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35488729 BRL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.05351232
–
1.64107992
BRL
Năm biến động
+42.02%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48918543 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41926109
–
1.58873079
BRL
PLN tăng giá
+0.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33857073 BRL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.26270955
–
1.53727353
BRL
Năm biến động
-9.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.