Tỷ giá Real Braxin sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Leu Romania cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = RON

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Leu Romania 0.87604582 RON
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.87456805 Hiện tại lei0.87604582 Cao nhất lei0.87939597
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87604582 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003294 RON
-0.37%
7 ngày qua
-0.083069 RON
-8.66%
30 ngày qua
-0.034047 RON
-3.74%
1 năm qua
+0.051993 RON
+6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.77376375
Hôm nay
0.87604582
Cao nhất
0.96186222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.82%
Tháng 12
+3.95%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+4.58%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
-2.18%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.91657076 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.90960537 RON
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.76591236 – 0.98667359 RON
Năm biến động +11.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.91657076 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85344608 – 0.95880903 RON
Năm biến động +5.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.85618248 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.71106981 – 0.93788231 RON
Năm biến động -16.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79879601 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74398223 – 0.83676876 RON
Năm biến động +3.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.9119801 RON
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.78659115 – 0.96186222 RON
Năm biến động +11.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.