Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Serbia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = RSD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dinar Serbia 19.14018863 RSD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.19.03346037 Hiện tại Дин.19.14018863 Cao nhất Дин.19.22233306
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.14018863 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.010703 RSD
+0.06%
7 ngày qua
-0.502316 RSD
-2.56%
30 ngày qua
-1.804924 RSD
-8.62%
1 năm qua
+0.1131 RSD
+0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
17.86224519
Hôm nay
19.14018863
Cao nhất
21.12689693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.96%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
-3.35%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 21.72027774 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.66839994 RSD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
18.21515939 – 23.510944 RSD
Năm biến động +11.56%
2023
Tỷ giá trung bình 21.72027774 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.29416225 – 22.62997947 RSD
BRL tăng giá +5.50%
2024
Tỷ giá trung bình 20.1506619 RSD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
16.73005724 – 22.07994347 RSD
Năm biến động -16.36%
2025
Tỷ giá trung bình 18.56818704 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.54970263 – 19.69718752 RSD
Năm biến động +0.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.16812297 RSD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
18.12452583 – 21.12689693 RSD
Năm biến động +5.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.