Tỷ giá Dinar Serbia sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Real Braxin cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BRL
Cập nhật
1
RSD
=
0.05221666
BRL
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = R$0.05221666 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = Дин.19.15097627 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$0.05202282
Hiện tại
R$0.05221666
Cao nhất
R$0.05253905
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05221666 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000119 BRL
-0.23%
7 ngày qua
+0.001112 BRL
+2.18%
30 ngày qua
+0.004615 BRL
+9.69%
1 năm qua
-0.00034 BRL
-0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.04733303 Hôm nay
0.05221666 Cao nhất
0.055984
0.04733303 Hôm nay
0.05221666 Cao nhất
0.055984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.12%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
-2.76%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+2.85%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
+3.46%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05388535 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04632064 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04253338
–
0.05489933
BRL
Năm biến động
-10.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04606519 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04418917
–
0.04927525
BRL
RSD giảm giá
-5.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04983001 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.04528997
–
0.05977266
BRL
Năm biến động
+19.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05388535 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05076867
–
0.05698102
BRL
Năm biến động
-0.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04963679 BRL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.04733303
–
0.05517386
BRL
Năm biến động
-5.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.