Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Sudan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = SDG
Cập nhật
1
BRL
=
109.27425003
SDG
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ج.س.109.27425003 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = R$0.00915129 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.109.27425003
Hiện tại
ج.س.109.27425003
Cao nhất
ج.س.110.73677234
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
109.27425003 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.286596 SDG
-0.26%
7 ngày qua
-2.551588 SDG
-2.28%
30 ngày qua
-11.639994 SDG
-9.63%
1 năm qua
-2.966643 SDG
-2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
107.57399624 Hôm nay
109.27425003 Cao nhất
122.35375619
107.57399624 Hôm nay
109.27425003 Cao nhất
122.35375619
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+3.64%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 119.54903247 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
96.70863235 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.62801695
–
114.83396301
SDG
Năm biến động
+37.78%
2023
Tỷ giá trung bình
119.54903247 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.56393282
–
127.26657216
SDG
Năm biến động
+14.57%
2024
Tỷ giá trung bình
111.37394259 SDG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
89.43572969
–
123.81796082
SDG
Năm biến động
-21.45%
2025
Tỷ giá trung bình
107.58043405 SDG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
95.60822088
–
113.90148138
SDG
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
116.63353936 SDG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
109.05236127
–
122.35375619
SDG
Năm biến động
+0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.