Tỷ giá Bảng Sudan sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Real Braxin cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BRL

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Real Braxin 0.00914724 BRL
+0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.00903042 Hiện tại R$0.00914724 Cao nhất R$0.00915129
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00914724 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000053 BRL
+0.58%
7 ngày qua
+0.000186 BRL
+2.08%
30 ngày qua
+0.000864 BRL
+10.43%
1 năm qua
+0.000238 BRL
+2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00817302
Hôm nay
0.00914724
Cao nhất
0.00929593
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-3.51%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01048424 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01048424 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00870823 – 0.01305006 BRL
Năm biến động -27.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00837833 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00785752 – 0.00956353 BRL
Năm biến động -12.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00901765 BRL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00807637 – 0.01118121 BRL
Năm biến động +27.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00930916 BRL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00877952 – 0.01045935 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00858281 BRL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00817302 – 0.00916991 BRL
Năm biến động -0.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.